Bài 8: Trong nhà hàng – phục vụ ân cần; giải thích hóa đơn - Bài Học 8: Trong Nhà Hàng

Gửi Email bài này

Chỉ mục bài viết

Bài Học 8: Trong Nhà Hàng

Lesson 8 In the restaurant

Xin các bạn lắng nghe những từ ngữ và cụm từ mới trong khi tiếp tục theo dõi cuộc đối thoại.

Mona:           Waitress, there seems to be some mistake.

Jean:            Is there a problem?

Mona:           I don't understand what this extra $2 is for. Is it a tip?

Jean:            Let me see. Ah, that's for use of the towels.

Mona:           The towels?

Jean:            Yes, the cold towels.

Mona:           I see.

Jack:            Oh yes, they were lovely towels.

Jean:            I'll just get your change.

Jack:            You can keep the change.

Jean:            Thank you, Sir.

Sau đây, mời các bạn nghe lại cuộc đối thoại bằng cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt.

Mona:           Waitress, there seems to be some mistake.

                      (Cô hầu bàn này, hình như có chuyện nhầm lẫn gì đây.)

Jean:            Is there a problem? (Có chuyện gì thế?)

Mona:           I don't understand what this extra $2 is for. Is it a tip?

                      (Tôi không rõ là tôi phải trả thêm 2 đô-la để làm gì? Có phải tiền boa không?)

Jean:            Let me see. Ah, that's for use of the towels. (Để tôi xem nào. À! Đó là tiền khăn lau.)

Mona:           The towels? (Khăn lau à?)

Jean:            Yes, the cold towels. (Dạ vâng, khăn ướp lạnh thưa cô ).

Mona:           I see. (Vậy à.)

Jack:            Oh yes, they were lovely towels. (À, phải rồi. Loại khăn đó thật dễ thương.)

Jean:            I'll just get your change. (Để tôi lấy tiền thối lại.)

Jack:            You can keep the change. (Cô cứ việc giữ tiền thối (cô không cần trả lại tiền dư))

Jean:            Thank you, Sir. (Cám ơn ông.)

Xin các bạn lưu ý: đôi khi thực khách tỏ ra thắc mắc về những chi tiết trên hóa đơn. Lý do là vì có thể có sự hiểu lầm hay không quen cách tính toán hoặc trình bày trên hóa đơn. Thực khách thường thắc mắc về khoản tiền phải trả thêm hay một món ăn, thức uống nào đó họ không nhớ là mình đã gọi. Thông thường, trong những trường hợp như thế, chỉ cần một lời giải thích là đủ. Nào mời các bạn nghe cô Jean giải thích cho khách hiểu về khoản tiền trả thêm.

Jean:            Ah, that's for use of the towels.

Khỏi nói thì các bạn cũng biết 'that's for' là hình thức rút gọn cho cụm từ 'that is for' ('đó là'). Đây là kiểu nói thông dụng nhất trong trường hợp như thế này. Nào mời các bạn nghe một vài thí dụ bằng cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt.

That's for the extra coffee.

Đó là tiền cà phê gọi thêm.

 

That's for corkage.

Đó là tiền mở nút chai.

 

That's for the phone call to Australia.

Đó là tiền điện thoại qua Úc.

Bây giờ, chúng ta thử thực tập nhé. Mời các bạn nghe và lập lại.

That's for corkage.

That's for the extra coffee.

That's for the use of the towels.

That's for the phone call to Australia.

Sau đây, mời các bạn nghe phần cuối cuộc đối thoại, và lập lại từng câu nói của cô Jean.

Mona:           Waitress, there seems to be some mistake.

Jean:            Is there a problem?

Mona:           I don't understand what this extra $2 is for. Is it a tip?

Jean:            Let me see… ah, that's for use of the towels

Mona:           The towels?

Jean:            Yes, the cold towels.

Mona:           I see.

Jack:            Oh yes, they were lovely towels.

Jean:            I'll just get your change.

Jack:            You can keep the change.

Jean:            Thank you, Sir.

Tới đây, chúng ta hãy nghe lại toàn bộ cuộc đối thoại Trong Nhà Hàng từ Bài 7 đến Bài 8.

Jean:            Your Crispy Fish and … your Garlic Chicken and Vegetables

Mona:           Oh dear.

Jean:            Is there a problem?

Mona:           There seems to be some mistake. I asked for no chillies. This chicken has chillies.

Jean:            Oh, yes. I see. I'm sorry. I'll get you another one straight away. There was a slight mix up in the kitchen.

             We're very busy tonight. Here is your Garlic Chicken without the chillies. I apologise for any inconvenience.

Mona:           No worries.

Jean:            Would you like anything else to drink?

Mona:           No, thanks.

Jack:            I'm right, thank you. That was delicious, thank you.

Jean:            I'm glad you liked it, Sir. Now, would you like to see the dessert menu?

Jack:            No, thanks.

Mona:           Just the bill, thank you.

Mona:           Waitress, there seems to be some mistake.

Jean:            Is there a problem?

Mona:           I don't understand what this extra $2 is for. Is it a tip?

Jean:            Let me see… ah, that's for use of the towels.

Mona:           The towels?

Jean:            Yes, the cold towels.

Mona:           I see.

Jack:            Oh yes, they were lovely towels.

Jean:            I'll just get your change.

Jack:            You can keep the change.

Jean:            Thank you, Sir.

Và sau đây là bài vè để giúp các bạn học và thực tập, với hy vọng các bạn có thể nhớ được ít nhiều những gì vừa học trước khi chúng ta sang bài mới.

Would you like?

Would you like?

Coffee or tea?

 

Thank you

Thank you

I'd like a cup of tea!

 

Would you like?

Would you like?

Coffee or tea?

 

Thank you

Thank you

I'd like a cup of tea!

Thưa quí bạn, Tiếng Anh Cho Ngành Du Lịch là loạt bài do Dịch Vụ Giáo Dục Đa Văn Hóa Dành Cho Người Trưởng Thành biên soạn, và đây là tổ chức chuyên giảng dạy ngôn ngữ uy tín nhất nước Úc.

Mời các bạn đón nghe Bài 9 vào kỳ sau để tìm hiểu đề tài Chỉ Đường. Các bạn cũng đừng quên ghé thăm Website của Đài Úc Châu theo địa chỉ www.bayvut.com , hay mở website của AMES theo địa chỉ ames.net.au.

Xin các bạn nhớ ôn tập Bài Học Tiếng Anh cho đến khi QL gặp lại các bạn vào kỳ sau, các bạn nhé. Xin tạm biệt quí bạn.

Download bài học 8

Download bài học MP3

 

(Nguồn ABC English)

{/rokaccess}

Search

Press enter to search