Phần 1: Những ngành y tế được xét VISA Định Cư Úc

 

Danh sách các ngành Y tế nằm trong danh sách 188 ngành nghề được xét visa định cư tại Úc

 Skilled Visa 3.1920x500

 

ANZSCO Code Occupation Ngành Mức lương
hiện nay 
134211 Medical Administrator Y tế US$41,000 /  năm
134212 Nursing Clinical Director Y tế US$79,000 /  năm
134213 Primary Health Organisation Manager Y tế US$62,000 /  năm
134214 Welfare Centre Manager Y tế US$47,000 /  năm
233913 Biomedical Engineer (Kỹ sư y sinh học) Y tế US$81,000 / năm
234611 Medical Laboratory Scientist Y tế US$61,000 / năm
234711 Veterinarian (Bác sỹ thú y) Y tế US$78,000 / năm
234914 Physicist (Medical Physicist only) Y tế US$80,000 / năm
251211 Medical Diagnostic Radiographer (X-quang chẩn đoán y tế) Y tế US$65,000 / năm
251212 Medical Radiation Therapist (Chuyên viên về bức xạ trị liệu) Y tế US$75,000 / năm
       
251213 Nuclear Medicine Technologist (kỹ thuật viên về Y học hạt nhân ) Y tế US$76,000 / năm
251214 Sonographer (Chuyên viên siêu âm) Y tế US$83,000 / năm
251311 Environmental Health Officer (Cán bộ y tế môi trường) Y tế US$65,000 / năm
251312 Occupational Health and Safety Advisor Y tế US$65,000 / năm
251411 Optometrist (Chuyên viên đo mắt) Y tế US$86,000 / năm
252111 Chiropractor (người trị bệnh về khớp chân) Y tế US$103,000 / năm
252112 Osteopath (Chuyên viên Nắn chân) Y tế US$119,000 / năm
252311 Dental Specialist (Chuyên gia nha khoa) Y tế US$38,000 / năm
252312 Dentist (Nha sĩ) Y tế US$59,000 / năm
252411 Occupational Therapist (Chuyên viên trị liệu về nghề nghiệp) Y tế US$81,000 / năm
       
252511 Physiotherapist (vật lý trị liệu) Y tế US$50,000 / năm
252611 Podiatrist Y tế US$59,000 / năm
252712 Speech Pathologist Y tế US$87,000 / năm
253111 General Medical Practitioner (Chuyên viên y tế nói chung) Y tế US$89,000 / năm
253211 Anaesthetist (Chuyên viên gây mê) Y tế US$25,000 / năm
253311 Specialist Physician (General Medicine) (Bác sĩ đa khoa) Y tế US$202,000 / năm
253312 Cardiologist (Bác sĩ tim mạch) Y tế US$162,000 / năm
253313 Clinical Haematologist Y tế US$177,000 / năm
253314 Medical Oncologist (Bác sỹ chuyên khoa) Y tế US$72,000 / năm
253315 Endocrinologist (Bác sỹ về nội tiết) Y tế US$202,000 / năm
       
253316 Gastroenterologist (Bác sỹ về tiêu hóa) Y tế US$267,000 / năm
253317 Intensive Care Specialist (Chuyên gia chăm sóc chuyên sâu) Y tế US$70,000 / năm
253318 Neurologist (Chuyên viên thần kinh học) Y tế US$243,000 / năm
253321 Paediatrician (Bác sỹ nhi khoa) Y tế US$66,000 / năm
253322 Renal Medicine Specialist (Chuyên gia về Thận) Y tế US$64,000 / năm
253323 Rheumatologist (Chuyên gia về bệnh khớp) Y tế US$182,000 / năm
253324 Thoracic Medicine Specialist (Chuyên gia về lồng ngực) Y tế US$202,000 / năm
253399 Specialist Physicians (Bác sỹ chuyên khoa theo ngành) Y tế US$40,000 / năm
253411 Psychiatrist (Bác sỹ tâm thần) Y tế US$182,000 / năm
253511 Surgeon (General) (Bác sỹ phẫu thuật) Y tế US$208,000 / năm
       
253512 Cardiothoracic Surgeon (Bác sỹ phẫu thuật tim mạch) Y tế US$118,000 / năm
253513 Neurosurgeon (Giải phẫu thần kinh) Y tế US$111,000 / năm
253514 Orthopaedic Surgeon (Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình) Y tế US$88,000 / năm
253515 Otorhinolaryngologist Y tế US$202,000 / năm
253516 Paediatric Surgeon (Bác sĩ phẫu thuật nhi khoa) Y tế US$195,000 / năm
253517 Plastic and Reconstructive Surgeon (Bác sỹ phẫu thuật tái tạo) Y tế US$69,000 / năm
253518 Urologist (Chuyên Viên Niếu quản học) Y tế US$267,000 / năm
253521 Vascular Surgeon (Bác sỹ phẫu thuật mạch máu) Y tế US$221,000 / năm
253911 Dermatologist (Bác sỹ da liễu) Y tế US$267,000 / năm
253912 Emergency Medicine Specialist (Chuyên viên cấp cứu) Y tế US$182,000 / năm
       
253913 Obstetrician and Gynaecologist (Bác sỹ sản khoa và phụ khoa) Y tế US$267,000 / năm
253914 Ophthalmologist (Bác sỹ nhãn khoa) Y tế US$79,000 / năm
253915 Pathologist (Chuyên gia bệnh lý học) Y tế US$81,000 / năm
253917 Diagnostic and Interventional Radiologist (Chẩn đoán và can thiệp bằng chẩn đoán hình ảnh) Y tế US$78,000 / năm
253918 Radiation Oncologist (Bác sỹ chuyên khoa bức xạ) Y tế US$93,000 / năm
253999 Medical Practitioners nec (Chuyên viên y tế theo từng ngành) Y tế US$81,000 / năm
254111 Midwife (Nữ hộ sinh) Y tế US$79,000 / năm
254411 Nurse Practitioner (Y tá) Y tế US$95,000 / năm
254412 Registered Nurse (Aged Care) Y tế US$60,000 / năm
254413 Registered Nurse (Child and Family Health) Y tế US$64,000 / năm
       
254414 Registered Nurse (Community Health) Y tế US$63,000 / năm
254415 Registered Nurse (Critical Care and Emergency) Y tế US$64,000 / năm
254416 Registered Nurse (Development Disability) Y tế US$69,000 / năm
254417 Registered Nurse (Disability and Rehabilitation) Y tế US$62,000 / năm
254418 Registered Nurse (Medical) Y tế US$64,000 / năm
254421 Registered Nurse (Medical Practice) Y tế US$69,000 / năm
254422 Registered Nurse (Mental Health) Y tế US$59,000 / năm
254423 Registered Nurse (Perioperative) Y tế US$64,000 / năm
254424 Registered Nurse (Surgical) Y tế US$62,000 / năm
254425 Registered Nurse (Paediatric) Y tế US$41,000 / năm
       
254499 Registered Nurse nec Y tế US$63,000 / năm
272311 Clinical Psychologist (Nhà tâm lý học lâm sàng) Y tế US$69,000 / năm
272312 Educational Psychologist (Nhà tâm lý học giáo dục) Y tế US$62,000 / năm
272313 Organisational Psychologist (Nhà tâm lý học tổ chức) Y tế US$28,000 / năm
272314 Psychotherapist (Chuyên viên tâm lý học) Y tế US$63,000 / năm
272399 Psychologists nec (Chuyên viên tâm lý học theo ngành) Y tế No Data
411211 Dental Hygienist Y tế US$51,000 / năm
411212 Dental Prosthetist Y tế US$55,000 / năm
411213 Dental Technician Y tế US$36,000 / năm
411214 Dental Therapist Y tế US$85,000 / năm

 

 

Phần 2: Những ngành về Xây Dựng - Tài Chính và Kỹ Thuật được xét VISA Định Cư tại Úc

Hỏi đáp về thang điểm mới trong định cư tay nghề Úc 2010

 

In bài này Gửi Email bài này

HQ Office
CT Office
HN Office
Sydney Office
Melb Office